别树一帜[bié shù yī zhì] [别 树 一 帜]Lưu từKhácnghĩa đen: treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc; nổi bật; phát triển trường phái riêngChữ trong từ别biéđừng树shùcây一yīmột帜zhìcờTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác别墅bié shùHSK 7biệt thự别扭biè niuHSK 7vụng về别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng别致bié zhìHSK 7độc đáo别说bié shuōHSK 7chứ đừng nói đến别提了bié tí leHSK 7đừng nhắc nữa别具匠心bié jù jiàng xīnHSK 7thể hiện sự tài tìnhXem thêm (1)Từ cận nghĩa:别树一旗bié shù yī qínghĩa đen: treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ)