别绪[bié xù] [别 绪]Lưu từKháccảm xúc lúc chia tayChữ trong từ别biéđừng绪xùkhởi đầuTừ ghép:离情别绪lí qíng bié xùcảm giác buồn khi chia tay (thành ngữ)Từ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc别墅bié shùHSK 7biệt thự别扭biè niuHSK 7vụng về别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng别致bié zhìHSK 7độc đáo别说bié shuōHSK 7chứ đừng nói đếnXem thêm (2)