离情别绪[lí qíng bié xù] [离 情 别 绪]Lưu từKháccảm giác buồn khi chia tay (thành ngữ)Chữ trong từ离lírời khỏi情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm别biéđừng绪xùkhởi đầuTừ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi离婚lí hūnHSK 3ly hôn离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ离职lí zhíHSK 8rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)离谱儿lí pǔrHSK 8biến thể er hoá của 离谱 (lí pǔ)