别针[bié zhēn] [别 针]Lưu từKhácghim; ghim băng; kẹpChữ trong từ别biéđừng针zhēnkimTừ ghép:曲别针qū bié zhēnkẹp giấyTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác打针dǎ zhēnHSK 4tiêm hoặc được tiêm方针fāng zhēnHSK 4chính sách别墅bié shùHSK 7biệt thự别扭biè niuHSK 7vụng về别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng别致bié zhìHSK 7độc đáo别说bié shuōHSK 7chứ đừng nói đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:置顶zhì dǐngghim (một chủ đề trên diễn đàn Internet, v.v.)