到此为止[dào cǐ wéi zhǐ] [到 此 为 止]Lưu từKhácdừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việcChữ trong từ到dàođến此cǐnày为wéilàm (với tư cách)止zhǐdừngTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi停止tíng zhǐHSK 3dừng到底dào dǐHSK 3cuối cùng到达dào dáHSK 3đạt đến防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn禁止jìn zhǐHSK 4cấm阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn不止bù zhǐHSK 5không ngừng为止wéi zhǐHSK 5cho đếnXem thêm (3)