到达大厅[dào dá dà tīng] [到 达 ĐẠI 厅]Lưu từKhácsảnh đếnChữ trong từ到dàođến达dáđạt tới大dàĐẠIto厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi到底dào dǐHSK 3cuối cùng到达dào dáHSK 3đạt đến到来dào láiHSK 5đến大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn到期dào qīHSK 6đến hạn (khoản vay, v.v.)到位dào wèiHSK 7đến đúng vị tríXem thêm (2)