刺激性
[cì jī xìng] [刺 激 性]
hồi hộp; kích thích; kích động
这种环保漆没有刺激性气味。
zhè zhǒng huán bǎo qī méi yǒu cì jī xìng qì wèi.Loại sơn thân thiện với môi trường này không có mùi hăng.
这款婴儿护肤品成分温和,没有任何刺激性。
zhè kuǎn yīng ér hù fū pǐn chéng fèn wēn hé, méi yǒu rèn hé cì jī xìng.Dòng sản phẩm chăm sóc da cho em bé này có thành phần dịu nhẹ, không gây kích ứng.
这种化学试剂带有强烈的刺激性气味,需谨慎操作。
zhè zhǒng huà xué shì jì dài yǒu qiáng liè de cì jī xìng qì wèi, xū jǐn shèn cāo zuò.Thuốc thử hóa học này có mùi kích thích nồng nặc, cần cẩn thận khi thao tác.