刻意为之[kè yì wéi zhī] [刻 意 为 之]Lưu từKháccố gắng có ý thức; làm điều gì đó một cách cố ýChữ trong từ刻kèmột phần tư (giờ)意yìý tưởng为wéilàm (với tư cách)之zhīanhTừ cùng chữ:分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại刻不容缓kè bù róng huǎnHSK 6không thể trì hoãn换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác不了了之bù liǎo liǎo zhīHSK 7giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết刻意kè yìHSK 8cố ý刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉ刻舟求剑kè zhōu qiú jiànHSK 8nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống…Xem thêm (3)