刻骨相思[kè gǔ xiāng sī] [刻 骨 相 思]Lưu từKháctương tư khắc cốt ghi tâm (thành ngữ)Chữ trong từ刻kèmột phần tư (giờ)骨gǔxương相xiàngdiện mạo思sīsuy nghĩTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng有意思yǒu yì siHSK 2thú vị不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ刻不容缓kè bù róng huǎnHSK 6không thể trì hoãn反思fǎn sīHSK 7suy nghĩ lại构思gòu sīHSK 7thiết kế沉思chén sīHSK 7suy ngẫm刻意kè yìHSK 8cố ý刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉXem thêm (3)