刻骨铭心
[kè gǔ míng xīn] [刻 骨 铭 心]
nghĩa đen: khắc vào xương, chạm vào tim (thành ngữ); nghĩa bóng: khắc sâu trong ký ức; khó quên
[kè gǔ míng xīn] [刻 骨 铭 心]
nghĩa đen: khắc vào xương, chạm vào tim (thành ngữ); nghĩa bóng: khắc sâu trong ký ức; khó quên