前些[qián xiē] [前 些]Lưu từKhácvài (ngày, năm, v.v.) trướcChữ trong từ前qiántrước些xiēlượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một sốTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước哪些nǎ xiēHSK 1những cái nào?有些yǒu xiēHSK 1một số这些zhè xiēHSK 1những... này那些nà xiēHSK 1những cái đó有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút前年qián niánHSK 2năm kiaXem thêm (3)