前哨战[qián shào zhàn] [前 哨 战]Lưu từKháctrận đánh nhỏ; xung đột nhỏChữ trong từ前qiántrước哨shàocòi战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)