前因后果[qián yīn hòu guǒ] [前 因 后 果]Lưu từKhácnguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triểnChữ trong từ前qiántrước因yīndo后hòuphía sau果guǒtrái câyTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước水果shuǐ guǒHSK 1trái cây前年qián niánHSK 2năm kia如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lênXem thêm (3)