前嫌[qián xián] [前 嫌]Lưu từKháchận thù trước đây; mối ác cảm đã quaChữ trong từ前qiántrước嫌xiánkhông thíchTừ ghép:冰释前嫌bīng shì qián xiánquên đi mâu thuẫn trước đây尽释前嫌jìn shì qián xiánquên đi thù hận trước đây (thành ngữ)Từ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)