尽释前嫌[jìn shì qián xián] [尽 释 前 嫌]Lưu từKhácquên đi thù hận trước đây (thành ngữ)Chữ trong từ尽jǐnCố gắng hết sức释shìgiải thích前qiántrước嫌xiánkhông thíchTừ cùng chữ:尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức尽快jǐn kuàiHSK 4càng nhanh càng tốt尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù尽可能jǐn kě néngHSK 5càng nhiều càng tốt尽头jìn tóuHSK 8kết thúc尽情jìn qíngHSK 8thoả thích尽早jǐn zǎoHSK 8càng sớm càng tốt涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)