前总统[qián zǒng tǒng] [前 总 统]Lưu từKháccựu tổng thốngChữ trong từ前qiántrước总zǒngtổng thể统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước传统chuán tǒngHSK 4truyền thống前头qián touHSK 4ở phía trướcXem thêm (3)