前日[qián rì] [前 日]Lưu từKhácngày trước hôm quaChữ trong từ前qiántrước日rìmặt trờiTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật前年qián niánHSK 2năm kia节日jié rìHSK 2ngày lễ前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lênXem thêm (3)