前景可期[qián jǐng kě qī] [前 景 可 期]Lưu từKháccó tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sángChữ trong từ前qiántrước景jǐngphong cảnh可kě(tiền tố) có thể期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ前年qián niánHSK 2năm kia学期xué qīHSK 2học kỳ前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đếnXem thêm (3)