前车主
[qián chē zhǔ] [前 车 主]
chủ sở hữu trước (của xe đang bán)
两车在狭窄的山路上相遇,前车主动退让。
liǎng chē zài xiá zhǎi de shān lù shang xiāng yù, qián chē zhǔ dòng tuì ràng.Hai xe gặp nhau trên đường núi hẹp, xe phía trước chủ động nhường đường.
[qián chē zhǔ] [前 车 主]
chủ sở hữu trước (của xe đang bán)
两车在狭窄的山路上相遇,前车主动退让。
liǎng chē zài xiá zhǎi de shān lù shang xiāng yù, qián chē zhǔ dòng tuì ràng.Hai xe gặp nhau trên đường núi hẹp, xe phía trước chủ động nhường đường.