前边儿[qián bian r] [前 边 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 前边 (qián bian)Chữ trong từ前qiántrước边biānbên儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)