前进区[qián jìn qū] [前 进 区]Lưu từKháckhu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯 (jiā mù sī), Hắc Long GiangChữ trong từ前qiántrước进jìntiến lên区qūkhu vựcTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước地区dì qūHSK 3địa phương前头qián touHSK 4ở phía trướcXem thêm (3)