剖辩[pōu biàn] [剖 辩]Lưu từKhácphân tích; giải thíchChữ trong từ剖pōumổ xẻ辩biàntranh luậnTừ cùng chữ:答辩dá biànHSK 7trả lời (một cáo buộc)Từ cận nghĩa:分析fēn xīHSK 5phân tích揣摩chuǎi móHSK 7phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích剖析pōu xīphân tích剖视pōu shìphân tích剖解pōu jiěphân tích研析yán xīphân tích分析处理fēn xī chǔ lǐphân tích分析研究fēn xī yán jiūphân tích