剖解[pōu jiě] [剖 解]Lưu từKhácphân tíchChữ trong từ剖pōumổ xẻ解jiěchiaTừ ghép:剖解图pōu jiě túsơ đồ cắtTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giải瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ不解bù jiěHSK 7không hiểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分析fēn xīHSK 5phân tích揣摩chuǎi móHSK 7phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích剖析pōu xīphân tích剖视pōu shìphân tích剖辩pōu biànphân tích研析yán xīphân tích分析处理fēn xī chǔ lǐphân tích分析研究fēn xī yán jiūphân tích