分析研究[fēn xī yán jiū] [分 析 研 究]Lưu từKhácphân tích; nghiên cứuChữ trong từ分fēnphút析xītách研yánnghiền究jiūrốt cuộcTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số分布fēn bùHSK 4phân tánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分析fēn xīHSK 5phân tích揣摩chuǎi móHSK 7phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích剖析pōu xīphân tích剖视pōu shìphân tích剖解pōu jiěphân tích剖辩pōu biànphân tích研析yán xīphân tích分析处理fēn xī chǔ lǐphân tích