分析处理[fēn xī chǔ lǐ] [分 析 处 理]Lưu từKhácphân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lýChữ trong từ分fēnphút析xītách处chǔcư trú理lǐđể ýTừ ghép:联机分析处理lián jī fēn xī chǔ lǐxử lý phân tích trực tuyến OLAPTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối办理bàn lǐHSK 3xử lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分析fēn xīHSK 5phân tích揣摩chuǎi móHSK 7phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích剖析pōu xīphân tích剖视pōu shìphân tích剖解pōu jiěphân tích剖辩pōu biànphân tích研析yán xīphân tích分析研究fēn xī yán jiūphân tích