剖视[pōu shì] [剖 视]Lưu từKhácphân tích; mổ xẻChữ trong từ剖pōumổ xẻ视shìbiến thể của 视 (shì)Từ ghép:剖视图pōu shì túhình chiếu cắtTừ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thường凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm敌视dí shìHSK 6thù địch蔑视miè shìHSK 6khinh thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分析fēn xīHSK 5phân tích揣摩chuǎi móHSK 7phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích剖析pōu xīphân tích剖解pōu jiěphân tích剖辩pōu biànphân tích研析yán xīphân tích分析处理fēn xī chǔ lǐphân tích分析研究fēn xī yán jiūphân tích