研析[yán xī] [研 析]Lưu từKhácphân tích; nghiên cứuChữ trong từ研yánnghiền析xītáchTừ cùng chữ:研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất研究yán jiūHSK 4nghiên cứu研究生yán jiū shēngHSK 4học viên cao học分析fēn xīHSK 5phân tích研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu研发yán fāHSK 6nghiên cứu và phát triển解析jiě xīHSK 8phân tích研讨yán tǎoHSK 9thảo luậnTừ cận nghĩa:分析fēn xīHSK 5phân tích揣摩chuǎi móHSK 7phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích剖析pōu xīphân tích剖视pōu shìphân tích剖解pōu jiěphân tích剖辩pōu biànphân tích分析处理fēn xī chǔ lǐphân tích分析研究fēn xī yán jiūphân tích