剩余辐射[shèng yú fú shè] [剩 余 辐 射]Lưu từKhácbức xạ dưChữ trong từ剩shèngcòn lại余yúthừa辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắnTừ cùng chữ:剩下shèng xiàHSK 5còn lại发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ辐射fú shèHSK 7bức xạ剩余shèng yúHSK 8phần còn lại投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạ