剩女[shèng nǚ] [剩 女]Lưu từKhác"phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)Chữ trong từ剩shèngcòn lại女nǚnữTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp儿女ér nǚHSK 5con cái剩下shèng xiàHSK 5còn lại妇女fù nǚHSK 6phụ nữ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái父女fù nǚHSK 6cha và con gáiXem thêm (3)