剪头[jiǎn tóu] [剪 头]Lưu từKháccắt tóc cho ai đó; đi cắt tócChữ trong từ剪jiǎnkéo头tóuđầuTừ ghép:剪头发jiǎn tóu fa(đi) cắt tócTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương剪刀jiǎn dāoHSK 5kéoXem thêm (3)