剪头发[jiǎn tóu fa] [剪 头 发]Lưu từKhác(đi) cắt tócChữ trong từ剪jiǎnkéo头tóuđầu发fāgửi điTừ cùng chữ:出发chū fāHSK 2khởi hành头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)理发lǐ fàHSK 3cắt tóc剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo剪子jiǎn ziHSK 5cái kéo启发qǐ fāHSK 5khai sáng剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)Xem thêm (3)