剪贴板[jiǎn tiē bǎn] [剪 贴 板]Lưu từKhác(tin học) bảng tạmChữ trong từ剪jiǎnkéo贴tiēdán板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo剪子jiǎn ziHSK 5cái kéo剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:剪切板jiǎn qiē bǎn(tin học) bảng tạm