副书记[fù shū ji] [副 书 记]Lưu từKhácphó bí thưChữ trong từ副fùthứ cấp书shūsách记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)标记biāo jìHSK 6ký hiệu传记zhuàn jìHSK 7tiểu sử惦记diàn jìHSK 7nghĩ đến副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụ牢记láo jìHSK 8ghi nhớXem thêm (2)