副产物[fù chǎn wù] [副 产 物]Lưu từKhácsản phẩm phụ (nghĩa đen và bóng)Chữ trong từ副fùthứ cấp产chǎnsinh đẻ物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)