劈开
[pī kāi] [劈 开]
bổ ra; chẻ ra; xòe ra (ngón tay, chân)
他用力把干柴劈开用来生火。
tā yòng lì bǎ gān chái pī kāi yòng lái shēng huǒ.Anh ấy dùng lực bổ chẻ củi khô ra để nhóm lửa.
[pī kāi] [劈 开]
bổ ra; chẻ ra; xòe ra (ngón tay, chân)
他用力把干柴劈开用来生火。
tā yòng lì bǎ gān chái pī kāi yòng lái shēng huǒ.Anh ấy dùng lực bổ chẻ củi khô ra để nhóm lửa.