力战
[lì zhàn] [力 战]
chiến đấu hết mình
他凭借顽强的毅力战胜了接连不断的厄运。
tā píng jiè wán qiáng de yì lì zhàn shèng le jiē lián bú duàn de è yùn.Anh ấy dựa vào nghị lực kiên cường để chiến thắng những nghịch cảnh liên tiếp.
[lì zhàn] [力 战]
chiến đấu hết mình
他凭借顽强的毅力战胜了接连不断的厄运。
tā píng jiè wán qiáng de yì lì zhàn shèng le jiē lián bú duàn de è yùn.Anh ấy dựa vào nghị lực kiên cường để chiến thắng những nghịch cảnh liên tiếp.