办公地址[bàn gōng dì zhǐ] [办 公 地 址]Lưu từKhácđịa chỉ kinh doanhChữ trong từ办bànlàm公gōngcông cộng地dìđất址zhǐnền móngTừ cùng chữ:办法bàn fǎHSK 2cách办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng办理bàn lǐHSK 3xử lý办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)地址dì zhǐHSK 4địa chỉ网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web办公bàn gōngHSK 6xử lý công việc chính thức办学bàn xuéHSK 6điều hành một trường học办事处bàn shì chùHSK 6văn phòngXem thêm (3)