功夫病毒[gōng fu bìng dú] [功 夫 病 毒]Lưu từKháccúm kung fuChữ trong từ功gōnghành động hoặc dịch vụ có công夫fūchồng病bìngbệnh毒dúchất độcTừ cùng chữ:功夫gōng fuHSK 3kỹ năng功能gōng néngHSK 3chức năng功课gōng kèHSK 3bài tập中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túyXem thêm (3)