功能性[gōng néng xìng] [功 能 性]Lưu từKháctính năngChữ trong từ功gōnghành động hoặc dịch vụ có công能néngcó thể性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính功夫gōng fuHSK 3kỹ năng功能gōng néngHSK 3chức năng功课gōng kèHSK 3bài tập积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)