功能群[gōng néng qún] [功 能 群]Lưu từKhácnhóm chức năngChữ trong từ功gōnghành động hoặc dịch vụ có công能néngcó thể群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông功夫gōng fuHSK 3kỹ năng功能gōng néngHSK 3chức năng功课gōng kèHSK 3bài tập功力gōng lìHSK 7công lực功劳gōng láoHSK 7đóng góp功底gōng dǐHSK 7rèn luyện kỹ năng cơ bản功效gōng xiàoHSK 7hiệu quả功率gōng lǜHSK 7công suấtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:功能团gōng néng tuánnhóm chức năng (hóa học)