功能表[gōng néng biǎo] [功 能 表]Lưu từKhácmenu (phần mềm)Chữ trong từ功gōnghành động hoặc dịch vụ có công能néngcó thể表biǎobề mặt bên ngoàiTừ ghép:多功能表duō gōng néng biǎođồng hồ đa chức năng (ví dụ: cho cấp khí và điện)Từ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện功夫gōng fuHSK 3kỹ năng功能gōng néngHSK 3chức năng功课gōng kèHSK 3bài tập发表fā biǎoHSK 3phát biểu功力gōng lìHSK 7công lực功劳gōng láoHSK 7đóng góp功底gōng dǐHSK 7rèn luyện kỹ năng cơ bảnXem thêm (3)