加强针[jiā qiáng zhēn] [加 强 针]Lưu từKhácmũi tiêm tăng cường (vắc xin)Chữ trong từ加jiāthêm强qiángmạnh针zhēnkimTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ打针dǎ zhēnHSK 4tiêm hoặc được tiêm方针fāng zhēnHSK 4chính sách加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăngXem thêm (3)