加料钢琴[jiā liào gāng qín] [加 料 钢 琴]Lưu từKhácđàn piano chuẩn bị sẵnChữ trong từ加jiāthêm料liàochất liệu钢gāngthép琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)Từ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng加上jiā shàngHSK 5cộng加以jiā yǐHSK 5ngoài raXem thêm (3)