加权平均[jiā quán píng jūn] [加 权 平 均]Lưu từKháctrung bình gia quyềnChữ trong từ加jiāthêm权quánquyền lực平píngphẳng均jūnbằngTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ平均píng jūnHSK 4trung bình加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng加上jiā shàngHSK 5cộngXem thêm (3)