加氢油[jiā qīng yóu] [加 氢 油]Lưu từKhácdầu hydro hóaChữ trong từ加jiāthêm氢qīnghydrogen (hóa học)油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc石油shí yóuHSK 3dầu加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ汽油qì yóuHSK 4xăng加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:氢净合成油qīng jìng hé chéng yóudầu hydro hóa