氢净合成油[qīng jìng hé chéng yóu] [氢 净 合 成 油]Lưu từKhácdầu hydro hóaChữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)净jìngsạch合héđóng成chéngthành công油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mèTừ cận nghĩa:加氢油jiā qīng yóudầu hydro hóa