加沙地带[jiā shā dì dài] [加 沙 地 带]Lưu từKhácDải GazaChữ trong từ加jiāthêm沙shāhạt地dìđất带dàidảiTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng一带yī dàiHSK 5khu vực加上jiā shàngHSK 5cộngXem thêm (3)