动态存储器[dòng tài cún chǔ qì] [动 态 存 储 器]Lưu từKhácbộ nhớ độngChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển态tàihình thức kết hợp存cúntồn tại储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ器qìthiết bịTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác动物dòng wùHSK 2động vật动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú动人dòng rénHSK 3cảm động动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí动摇dòng yáoHSK 4lung lay充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)