动植物
[dòng zhí wù] [动 植 物]
động thực vật; hệ động thực vật
这座山谷孕育了许多稀有的动植物品种。
zhè zuò shān gǔ yùn yù le xǔ duō xī yǒu de dòng zhí wù pǐn zhǒng.Thung lũng này đã nuôi dưỡng nhiều loài động thực vật quý hiếm.
动植物遗体在土壤中经过微生物作用逐渐腐化。
dòng zhí wù yí tǐ zài tǔ rǎng zhōng jīng guò wēi shēng wù zuò yòng zhú jiàn fǔ huà.Xác động thực vật dần phân hủy trong đất nhờ tác động của vi sinh vật.
这里的热带雨林是各种珍稀动植物繁衍生息的生态王国。
zhè lǐ de rè dài yǔ lín shì gè zhǒng zhēn xī dòng zhí wù fán yǎn shēng xī de shēng tài wáng guó.Khu rừng mưa nhiệt đới ở đây là một vương quốc sinh thái nơi các loài động thực vật quý hiếm sinh sôi nảy nở.