劳动报[láo dòng bào] [劳 动 报]Lưu từKhácTrud (báo Nga)Chữ trong từ劳láolao động动dòng(cái gì đó) di chuyển报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báoXem thêm (3)